Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不像话

bù xiàng huà

unreasonable

Phồn thể: 不像話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unreasonable
  • shocking
  • outrageous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 像 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả