Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不懈

bù xiè

untiring

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • untiring
  • unremitting
  • indefatigable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 懈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả