Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不屑一顾

bù xiè yī gù

to disdain as beneath contempt (idiom)

Phồn thể: 不屑一顧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disdain as beneath contempt (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 屑 · 一 · 顾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả