Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不朽

bù xiǔ

to last forever; eternal; enduring

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to last forever; eternal; enduring

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 朽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả