Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不易

bù yì

not easy to do sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not easy to do sth
  • difficult
  • unchanging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả