Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不宜

bù yí

not suitable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not suitable
  • inadvisable
  • inappropriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 宜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả