Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不悦

bù yuè

displeased

Phồn thể: 不悅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • displeased
  • annoyed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 悦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả