Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不孕

bù yùn

infertile

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infertile
  • unable to conceive a child
  • infertility

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 孕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả