Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

残缺

cán quē

badly damaged

Phồn thể: 殘缺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • badly damaged
  • shattered

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 残 · 缺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả