Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

测定

cè dìng

to determine (by measuring or surveying)

Phồn thể: 測定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to determine (by measuring or surveying)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 测 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả