Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

层出不穷

céng chū bù qióng

more and more emerge

Phồn thể: 層出不窮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • more and more emerge
  • innumerable succession
  • breeding like flies (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 层 · 出 · 不 · 穷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả