Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

差额

chā é

balance (financial)

Phồn thể: 差額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • balance (financial)
  • discrepancy (in a sum or quota)
  • difference

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 差 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả