Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
察看
Từ tiếng Trung
Lưu
察看
chá kàn
to watch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to watch
to look carefully at
Các chữ trong từ này
察
chá
14 nét
to examine, to investigate, to observe
看
kàn
9 nét
to look, to see
Từ thường dùng: 察 · 看
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
察觉
chá jué
to sense; to perceive; to become aware of; to detect