Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产地

chǎn dì

source (of a product)

Phồn thể: 產地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • source (of a product)
  • place of origin
  • manufacturing location

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả