Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
产卵
Từ tiếng Trung
Lưu
产卵
chǎn luǎn
to lay eggs
Nghe
Phồn thể:
產卵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lay eggs
Các chữ trong từ này
产
chǎn
6 nét
to give birth, to bring forth, to produce
卵
luǎn
7 nét
egg, ovum, roe
Từ thường dùng: 产 · 卵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
产品
chǎn pǐn
goods; merchandise; product; CL:個|个[ge4]
产生
chǎn shēng
to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bri…
产业
chǎn yè
industry; estate; property; industrial
产量
chǎn liàng
output
产值
chǎn zhí
value of output; output value