Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产卵

chǎn luǎn

to lay eggs

Phồn thể: 產卵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay eggs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 卵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả