Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产权

chǎn quán

property right

Phồn thể: 產權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property right

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả