Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长处

cháng chù

good aspects

Phồn thể: 長處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good aspects
  • strong points

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả