Từ tiếng Trung
长期以来
cháng qī yǐ lái
for a long time
Phồn thể: 長期以來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for a long time
Các chữ trong từ này
长zhǎng4 nétlong, lasting期qī12 néta period of time以yǐ4 nétaccording to来lái7 nétto arrive, to come, to return
Từ thường dùng: 长 · 期 · 以 · 来
Từ vựng