Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉沦

chén lún

to sink into (vice, depravity etc)

Phồn thể: 沉淪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sink into (vice, depravity etc)
  • to pass into oblivion
  • downfall; passing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 沦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả