Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉闷

chén mèn

oppressive (of weather)

Phồn thể: 沉悶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oppressive (of weather)
  • heavy
  • depressed
  • not happy
  • (of sound) dull
  • muffled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 闷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả