Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

持平

chí píng

to stay level (of exchange rate, market share etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay level (of exchange rate, market share etc)
  • fair
  • unbiased

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 持 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả