Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虫子

chóng zi

insect

Phồn thể: 蟲子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • insect
  • bug
  • worm
  • CL:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虫 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

chóng zi tài duō le,dé shā yī xià。

There are too many bugs; we need to kill some.