Từ tiếng Trung
筹办
chóu bàn
to arrange; to make preparations
Phồn thể: 籌辦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to arrange; to make preparations
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 办
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chóu bàn
to arrange; to make preparations
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 办
Từ vựng