Từ tiếng Trung
筹资
chóu zī
to raise resources
Phồn thể: 籌資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to raise resources
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 资
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chóu zī
to raise resources
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 资
Từ vựng