Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
筹措
Từ tiếng Trung
Lưu
筹措
chóu cuò
to raise (money)
Nghe
Phồn thể:
籌措
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to raise (money)
Các chữ trong từ này
筹
chóu
13 nét
chip, tally, token
措
cuò
11 nét
to arrange
Từ thường dùng: 筹 · 措
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
筹备
chóu bèi
preparations; to get ready for sth
筹划
chóu huà
to plan and prepare
筹建
chóu jiàn
to prepare to build sth
筹码
chóu mǎ
bargaining chip; gaming chip; casino token
筹集
chóu jí
to collect money; to raise funds
筹款
chóu kuǎn
fundraising
筹办
chóu bàn
to arrange; to make preparations
筹资
chóu zī
to raise resources