Từ tiếng Trung
筹码
chóu mǎ
bargaining chip; gaming chip; casino token
Phồn thể: 籌碼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bargaining chip; gaming chip; casino token
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 码
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chóu mǎ
bargaining chip; gaming chip; casino token
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筹 · 码
Từ vựng