Từ tiếng Trung
初等
chū děng
elementary (i.e. easy)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- elementary (i.e. easy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 初 · 等
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chū děng
elementary (i.e. easy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 初 · 等
Từ vựng