Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传承

chuán chéng

to pass on (to future generations)

Phồn thể: 傳承

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass on (to future generations)
  • passed on (from former times)
  • a continued tradition
  • an inheritance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 承

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả