Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传唤

chuán huàn

a summons (to the police)

Phồn thể: 傳喚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a summons (to the police)
  • subpoena

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 唤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả