Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

川流不息

chuān liú bù xī

the stream flows without stopping (idiom); unending flow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the stream flows without stopping (idiom); unending flow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 川 · 流 · 不 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả