Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传人

chuán rén

to teach

Phồn thể: 傳人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to teach
  • to impart
  • a disciple
  • descendant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả