Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传授

chuán shòu

to impart; to pass on; to teach

Phồn thể: 傳授

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to impart; to pass on; to teach

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 授

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả