Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传输

chuán shū

to transmit

Phồn thể: 傳輸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transmit
  • transmission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 输

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả