Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传言

chuán yán

rumor

Phồn thể: 傳言

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rumor
  • hearsay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả