Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传真

chuán zhēn

to fax

Phồn thể: 傳真

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fax
  • a fax
  • (literary) to portray vividly in painting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả