Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

创刊

chuàng kān

to start publishing; to found a journal

Phồn thể: 創刊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start publishing; to found a journal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 创 · 刊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả