Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

创始

chuàng shǐ

to initiate; to found

Phồn thể: 創始

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to initiate; to found

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 创 · 始

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả