Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

创始人

chuàng shǐ rén

creator; founder; initiator

Phồn thể: 創始人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • creator; founder; initiator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 创 · 始 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả