Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

此类

cǐ lèi

this kind

Phồn thể: 此類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this kind
  • these kinds
  • such

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 此 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả