Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

存储器

cún chǔ qì

memory (computing)

Phồn thể: 存儲器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • memory (computing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 存 · 储 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả