Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
村民
Từ tiếng Trung
Lưu
村民
cūn mín
villager
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
villager
Các chữ trong từ này
村
cūn
7 nét
village, hamlet
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 村 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
村庄
cūn zhuāng
village; hamlet; CL:座[zuo4]
村落
cūn luò
village
村里
cūn lǐ
village; hamlet
村子
cūn zi
village
村长
cūn zhǎng
village chief; village head
村上
cūn shàng
Murakami (Japanese surname)