Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

村庄

cūn zhuāng

village

Phồn thể: 村莊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • village
  • hamlet
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 村 · 庄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả