Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

村子

cūn zi

village

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • village

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 村 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả