Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
村里
Từ tiếng Trung
Lưu
村里
cūn lǐ
village
Nghe
Phồn thể:
村裏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
village
hamlet
Các chữ trong từ này
村
cūn
7 nét
village, hamlet
里
lǐ
7 nét
unit of distance equal to 0.5km
Từ thường dùng: 村 · 里
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
村民
cūn mín
villager
村庄
cūn zhuāng
village; hamlet; CL:座[zuo4]
村落
cūn luò
village
村子
cūn zi
village
村长
cūn zhǎng
village chief; village head
村上
cūn shàng
Murakami (Japanese surname)