Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大埔

dà bù

Dabu County in Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Guangdong

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dabu County in Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Guangdong
  • Tai Po district of New Territories, Hong Kong
  • Dabu or Tabu Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], west Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 埔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả