Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大不了

dà bu liǎo

at worst; if worst comes to worst

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at worst; if worst comes to worst
  • (usu. in the negative) serious; alarming

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 不 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả