Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大不列颠

dà bù liè diān

Great Britain

Phồn thể: 大不列顛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Great Britain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 不 · 列 · 颠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả