Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大吃一惊

dà chī yī jīng

(idiom) astounded; flabbergasted; taken aback

Phồn thể: 大喫一驚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) astounded; flabbergasted; taken aback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 吃 · 一 · 惊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả