Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大大

dà dà

greatly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • greatly
  • enormously
  • (dialect) dad
  • uncle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả