Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大盗

dà dào

thief; bandit (esp. one who has gained notoriety)

Phồn thể: 大盜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thief; bandit (esp. one who has gained notoriety)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 盗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả